Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đường may" (1)

đường may
phát
Tiếng Anh Danh từsewing, stitching
Từ vựng của tôi
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
This shirt has very strong stitching.

swap_horiz Từ liên quan "đường may" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đường may" (1)

Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
This shirt has very strong stitching.